Skip to content

Alakris — Customer Journey 2026

Phiên bảnv1.0
Ngày2026-07-12
Trạng tháiAPPROVED — đã xuất bản 2026-07-12
Hợp đồngMKT-030-10 (PARENT: MKT-030)
Tham chiếu đếnSales Playbook (MKT-030-4), Demo Playbook (MKT-030-5), Pricing Book (MKT-030-3), AI Employee Catalog (MKT-030-1)
Nguyên tắcChurnZero: “someone always owns the moment” — mỗi chuyển tiếp giữa các giai đoạn đều có owner rõ ràng và trigger, nếu không khách hàng sẽ “rơi” giữa các giai đoạn.

Cách tài liệu này được cấu trúc

Hành trình khách hàng chia thành hai nhánh sau giai đoạn “Lead”: self-service (Lite/Self-Service/Managed — không có sales tham gia từ đầu) và enterprise (thêm Demo thủ công + đánh giá trước khi thanh toán). Mỗi giai đoạn được mô tả bởi 4 trường bắt buộc: Owner, Expected outcome (tiêu chí vào/ra), KPI, Automation trigger (sự kiện khởi động chuyển sang giai đoạn tiếp theo).

Các tỷ lệ chuyển đổi thực tế giữa các giai đoạn lấy từ Brain CLI / đối tượng CRM (Opportunity/Offer/Payment) — tài liệu này không tạo hệ thống kế toán riêng, chỉ mô tả lộ trình.


Giai đoạn 1 — Lead

  • Owner: Алекс (AI-tư vấn trên website) đối với lead đến qua widget; Игорь (AI-chuyên gia bán hàng lạnh) đối với chiến dịch outbound; giám đốc kinh doanh đối với lead referral/đối tác.
  • Expected outcome: liên hệ được ghi nhận trong CRM (Марина, AI-giám đốc kinh doanh) với bộ dữ liệu tối thiểu — nguồn, kênh, câu hỏi/quan tâm đầu tiên.
  • KPI: số lead mới/tháng theo kênh, tỷ lệ lead có liên hệ hợp lệ.
  • Automation trigger: tin nhắn mới trong widget chat HOẶC phản hồi từ chiến dịch outbound của Игорь → tự động tạo bản ghi lead trong CRM (xem widget_chat.py::_create_lead_and_notify — trigger thực tế, đang chạy trong production, không phải giả thuyết).

Phân nhánh sau giai đoạn này

  • Lộ trình self-service: Chẩn đoán → Thanh toán (không có Demo/Đánh giá thủ công) — Lite/Self-Service/Managed được bán product-driven, không cần sales-touch.
  • Lộ trình Enterprise: Chẩn đoán → Demo → Chọn gói (custom quote) → Thanh toán — với sự tham gia thủ công của sales.

Giai đoạn 2 — Chẩn đoán

(Self-service và Enterprise — giai đoạn chung, nội dung khác nhau)

  • Owner (self-service): chính sản phẩm — luồng diagnostic ngắn trong conversational onboarding (bên dưới, giai đoạn 6) thực tế chồng lên đầu onboarding, không có bước sales riêng biệt.
  • Owner (enterprise): giám đốc kinh doanh, discovery-call (Sales Playbook, mục 2).
  • Expected outcome: đối với enterprise — MEDDPICC-lite đã được làm rõ (Sales Playbook, mục 2.2), gói đề xuất đã rõ (Qualification Guide, MKT-030-6). Đối với self-service — khách hàng tự hiểu gói nào phù hợp, dựa trên Pricing Book.
  • KPI: tỷ lệ lead hoàn thành đánh giá (SQL conversion) — đối với nhánh enterprise.
  • Automation trigger: đối với enterprise — discovery-call được lên lịch trong CRM khởi động bộ đếm thời gian đến giai đoạn tiếp theo (Demo trong vòng 3 ngày làm việc, Sales Playbook mục 1).

Giai đoạn 3 — Demo (chỉ lộ trình Enterprise)

  • Owner: giám đốc kinh doanh, theo kịch bản Demo Playbook (MKT-030-5).
  • Expected outcome: khách hàng đã thấy nền tảng qua lăng kính pain của họ (các giai đoạn 3–6 Demo Playbook), gói được xác nhận (không định nghĩa lại).
  • KPI: demo-to-proposal conversion (tỷ lệ demo kết thúc bằng việc gửi đề xuất).
  • Automation trigger: CTA rõ ràng ở cuối demo (Demo Playbook, giai đoạn 8) → ghi nhận next step trong CRM kèm ngày.

Lộ trình self-service bỏ qua hoàn toàn giai đoạn này — khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp qua conversational onboarding (giai đoạn 6), không qua cuộc gọi với giám đốc.


Giai đoạn 4 — Chọn gói

  • Owner (self-service): chính khách hàng, thông qua Pricing Book / showcase các gói.
  • Owner (enterprise): giám đốc kinh doanh → chủ sở hữu (approval matrix, Pricing Book Enterprise Pricing Policy, đối với custom quote).
  • Expected outcome: gói (hoặc đối với enterprise — custom quote) được thống nhất rõ ràng, giá cuối cùng đã biết.
  • KPI: win rate (tỷ lệ đề xuất kết thúc bằng thanh toán), đối với enterprise — cycle time trung bình từ quote đến ký.
  • Automation trigger: đối với self-service — chọn gói trong UI đăng ký khởi động chuyển sang thanh toán trực tiếp; đối với enterprise — hợp đồng đã ký/quote được chấp nhận khởi động tạo hóa đơn.

Giai đoạn 5 — Thanh toán

  • Owner: nền tảng (billing tự động) đối với self-service; sales/tài chính đối với hợp đồng enterprise.
  • Expected outcome: thanh toán đã được xử lý thành công, tenant được kích hoạt.
  • KPI: trial-to-paid / lead-to-paid conversion theo gói, thời gian từ chọn gói đến thanh toán.
  • Automation trigger: self-service — tự động trừ tiền qua tích hợp T-Bank (PAY-001/002, tính năng đang chạy trong production) từ thẻ khách hàng khi đăng ký/nâng cấp. Enterprise — thanh toán theo hóa đơn theo điều kiện hợp đồng (Pricing Book, Enterprise Pricing Policy: billing cycle, contract term).

Giai đoạn 6 — Onboarding

  • Owner (self-service): nền tảng — conversational onboarding wizard (luồng thực tế: hồ sơ discovery của khách hàng → recommend_onboarding tạo bộ nhân viên AI khởi đầu và bản nháp prompt → provision_widget tạo widget token và cung cấp embed code, xem core/agent-core/src/api/onboarding_wizard_api.py, ONBOARD-WIZARD-006). Một widget đang hoạt động trên mỗi tenant ở bước này (idempotency — gọi lại trả về 409).
  • Owner (managed/enterprise): chuyên viên phụ trách / đội onboarding — trên cùng luồng kỹ thuật đó, thêm cấu hình thủ công các tích hợp.
  • Expected outcome: tenant nhận được widget_url + embed_snippet, widget sẵn sàng để cài đặt trên website khách hàng.
  • KPI: completion rate của wizard (tỷ lệ người bắt đầu onboarding đến được embed code), time-to-provision.
  • Automation trigger: hoàn thành hồ sơ discovery của khách hàng (industry/primary_goal/tone/languages/company_name) → tự động gọi recommend_onboarding → khách hàng xác nhận/chỉnh sửa system_prompt được đề xuất → POST /onboarding/provision-widget tạo WidgetToken trong DB.

Giai đoạn 7 — Khởi chạy

  • Owner: khách hàng (cài đặt embed code lên website của họ) + nền tảng (sẵn sàng kỹ thuật của widget).
  • Expected outcome: widget được nhúng kỹ thuật vào website khách hàng và phản hồi traffic thực.
  • KPI: tỷ lệ tenant cài đặt embed code trong vòng N ngày sau provisioning (time-to-launch).
  • Automation trigger: yêu cầu đầu tiên từ widget đã cài đặt — xác nhận kỹ thuật rằng embed code thực sự được nhúng, chứ không chỉ được cấp.

Giai đoạn 8 — Sử dụng (Activation / Adoption)

  • Owner: nền tảng (theo dõi tự động), Alex/CSM role đối với managed/enterprise.
  • Expected outcome — Activation được định nghĩa đo lường được: bản ghi đầu tiên trong widget_threads cho tenant (cuộc hội thoại widget đầu tiên được xử lý với khách truy cập thực, không phải khách hàng tự click thử) — sự kiện cụ thể trong hệ thống, không phải “giá trị đầu tiên” trừu tượng.
  • KPI: activation rate (tỷ lệ tenant có ≥1 cuộc hội thoại thực trong vòng N ngày sau khi khởi chạy), thời gian trung bình đến kích hoạt đầu tiên (time-to-value).
  • Automation trigger: bản ghi đầu tiên trong widget_threads với message_count ≥ 1 cho tenant → kích hoạt chuyển tenant sang trạng thái “đã kích hoạt” và, đối với managed/enterprise, gửi thông báo cho chuyên viên phụ trách để gọi follow-up.

Edge case — khách hàng dừng lại ở Trial và không chuyển sang Purchase

Nếu tenant đã đăng ký nhưng thanh toán (giai đoạn 5) không thành công hoặc đăng ký không được kích hoạt trong vòng N ngày — trigger follow-up tự động: email nhắc nhở sau một khoảng thời gian nhất định kể từ đăng ký không thanh toán. Gap cho task tương lai: N cụ thể (khoảng thời gian) và nội dung chuỗi email chưa được xác định bởi tự động hóa nền tảng hiện có tính đến 2026-07-12 — điều này được ghi nhận là gap, không được triển khai trong phạm vi docs-only contract này (SCOPE_LIMIT).


Giai đoạn 9 — Mở rộng (Expansion)

  • Owner: nền tảng (tín hiệu sử dụng) + sales/CSM đối với managed/enterprise (upsell chủ động).
  • Expected outcome: tenant thêm nhân viên AI vượt quá gói hiện tại hoặc nâng cấp lên gói cao hơn do chạm giới hạn (hội thoại/agent).
  • KPI: expansion rate (tỷ lệ cơ sở khách hàng nâng cấp hàng tháng — định hướng mục tiêu 3–8%, pricing-strategy-2026.md mục 4.1), NRR.
  • Automation trigger: khi gần đạt giới hạn hội thoại/agent của gói (tín hiệu sử dụng) → gửi thông báo cho tenant về khả năng nâng cấp; đối với managed — tín hiệu này cũng đến chuyên viên phụ trách trong cuộc gọi hàng tháng.

Giai đoạn 10 — Gia hạn (Renewal)

  • Owner: nền tảng (auto-renew theo mặc định) đối với self-service; sales/CSM đối với hợp đồng enterprise có thời hạn cố định.
  • Expected outcome: đăng ký được gia hạn tự động (self-service, hàng tháng/hàng năm theo mặc định) hoặc hợp đồng được ký lại sau review (enterprise, quarterly performance review — đã đề cập trong sales_playbook_pricing_and_qualification_2026.md, Tier 2, vẫn còn giá trị ở đây cho phân khúc Enterprise).
  • KPI: churn rate theo gói, renewal rate đối với hợp đồng enterprise có thời hạn cố định.
  • Automation trigger: self-service — chu kỳ billing tiêu chuẩn (trừ hàng tháng tiếp tục cho đến khi khách hàng hủy — thông báo 30 ngày, Pricing Book Terms). Enterprise — trước N tuần khi kết thúc contract term (tối thiểu 3 tháng, Pricing Book) tự động nhắc nhở chủ sở hữu/sales về nhu cầu review điều khoản.

Edge case — Khách hàng Enterprise bỏ qua Trial

Nếu khách hàng enterprise đi Demo → ngay thương lượng custom → Purchase, bỏ qua self-serve trial/sandbox — đây là biến thể chuẩn và được phép của nhánh enterprise, không phải lệch quy trình. Lộ trình Enterprise theo định nghĩa không đi qua self-service onboarding-wizard (giai đoạn 6 đối với nhánh này được thay bằng onboarding thủ công của chuyên viên).


Tài liệu được quản lý bởi task riêng MKT-030-10. Giai đoạn onboarding mô tả luồng thực tế ONBOARD-WIZARD-006 (đã đối chiếu qua search_code theo core/agent-core/src/api/onboarding_wizard_api.py), không phải phiên bản lý tưởng hóa. Các tự động hóa chưa đóng (ví dụ, follow-up email khi trial chưa hoàn tất) được ghi nhận là gap, không bịa ra là đã tồn tại.

Released under the MIT License.